Từ vựng

三代 (さんだい, sandai) nghĩa là gì?

三代 (さんだい, sandai) trong tiếng Nhật nghĩa là ba thế hệ, ba đời; thế hệ thứ ba, đời thứ ba.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんだい
Romajisandai
Từ loạidanh từ
さんだい
sandai

ba thế hệ, ba đời; thế hệ thứ ba, đời thứ ba

  1. 1danh từ ba thế hệ, ba đờithree generations; three periods
  2. 2danh từ thế hệ thứ ba, đời thứ bathird generation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.