Từ vựng

万引き (まんびき, manbiki) nghĩa là gì?

万引き (まんびき, manbiki) trong tiếng Nhật nghĩa là việc ăn cắp vặt trong cửa hàng, kẻ ăn cắp vặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんびき
Romajimanbiki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
まんびき
manbiki

việc ăn cắp vặt trong cửa hàng, kẻ ăn cắp vặt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc ăn cắp vặt trong cửa hàng, kẻ ăn cắp vặtshoplifting; shoplifter

Còn viết: 万引

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.