Từ vựng

万年 (まんねん, mannen) nghĩa là gì?

万年 (まんねん, mannen) trong tiếng Nhật nghĩa là mười nghìn năm, muôn thuở, vĩnh cửu; quanh năm suốt tháng, kinh niên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんねん
Romajimannen
Từ loạidanh từ
まんねん
mannen

mười nghìn năm, muôn thuở, vĩnh cửu; quanh năm suốt tháng, kinh niên

  1. 1danh từ mười nghìn năm, muôn thuở, vĩnh cửuten thousand years; eternity
  2. 2tiền tố quanh năm suốt tháng, kinh niên, mãi không đổiperennial; perpetual

Còn viết: 万歳

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.