Từ vựng

七夕 (たなばた, tanabata) nghĩa là gì?

七夕 (たなばた, tanabata) trong tiếng Nhật nghĩa là lễ hội Thất Tịch, lễ Tanabata.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたなばた
Romajitanabata
Từ loạidanh từ
たなばた
tanabata

lễ hội Thất Tịch, lễ Tanabata

  1. 1danh từ lễ hội Thất Tịch, lễ TanabataStar Festival (held in July or August); Tanabata; Festival of the Weaver

Còn viết: 棚機、織女、棚幡

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.