Từ vựng
一面 (いちめん, ichimen) nghĩa là gì?
一面 (いちめん, ichimen) trong tiếng Nhật nghĩa là một mặt, một khía cạnh; toàn bề mặt, trang nhất.
| Cách đọc | いちめん |
|---|---|
| Romaji | ichimen |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
一面いちめん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngichimen
một mặt, một khía cạnh; toàn bề mặt, trang nhất
- 1danh từ một mặt, một bề mặtone face; one surface
- 2danh từ khắp cả mặt, phủ kín cả một vùngthe whole surface
- 3danh từ một mặt, một khía cạnh (của con người, vấn đề)one aspect; one side
- 4danh từ · trạng từ mặt khác, đằng khác(on) the other hand
- 5danh từ một tấm (vật phẳng và rộng: tấm gương, cây đàn koto)one broad, flat object
Câu ví dụ
彼には優しい一面もある。
Anh ấy cũng có một mặt hiền lành.
その事件は新聞の一面を飾った。
Vụ việc đó đã lên trang nhất báo.