Từ vựng
一躍 (いちやく, ichiyaku) nghĩa là gì?
一躍 (いちやく, ichiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vụt một cái, bỗng chốc; một cú nhảy, một bước nhảy vọt.
| Cách đọc | いちやく |
|---|---|
| Romaji | ichiyaku |
| Từ loại | trạng từ, danh từ, động từ (+する) |
一躍いちやく
ichiyaku
vụt một cái, bỗng chốc; một cú nhảy, một bước nhảy vọt
- 1trạng từ · danh từ · động từ (+する) vụt một cái, bỗng chốc, chỉ sau một đêmsuddenly (rising to fame, etc.); instantly; immediately
- 2danh từ · động từ (+する) một cú nhảy, một bước nhảy vọtone bound; one leap