Từ vựng
一心 (いっしん, isshin) nghĩa là gì?
一心 (いっしん, isshin) trong tiếng Nhật nghĩa là một lòng, toàn tâm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いっしん |
|---|
| Romaji | isshin |
|---|
| Từ loại | trạng từ, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngisshin
một lòng, toàn tâm
- 1trạng từ · danh từ một lòng, đồng lòngone mind
- 2trạng từ · danh từ sự dốc hết tâm trí, toàn tâm toàn ýwholeheartedness; one's whole heart
Câu ví dụ
家族のために一心に働いてきた。
Tôi đã làm việc hết lòng vì gia đình.
合格を一心に願って勉強を続けた。
Tôi tiếp tục học với một lòng mong đỗ đạt.