Từ vựng

ヶ月 (かげつ, kagetsu) nghĩa là gì?

ヶ月 (かげつ, kagetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) tháng — đếm số tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかげつ
Romajikagetsu
Từ loạilượng từ
かげつ
kagetsu

(lượng từ) tháng — đếm số tháng

  1. 1lượng từ (lượng từ) tháng — đếm số thángcounter for months

Còn viết: ヵ月、カ月、か月

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.