Từ vựng

ワット (watto) nghĩa là gì?

ワット trong tiếng Nhật nghĩa là oát, watt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcワット
Romajiwatto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ワット
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwatto

oát, watt

  1. 1danh từ watt

Câu ví dụ

  • Bóng đèn này là 60 oát.

  • Công suất tiêu thụ được hiển thị bằng oát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.