Từ vựng

詫び (わび, wabi) nghĩa là gì?

詫び (わび, wabi) trong tiếng Nhật nghĩa là lời xin lỗi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわび
Romajiwabi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
わび
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwabi

lời xin lỗi

  1. 1danh từ apology

Câu ví dụ

  • Công ty đã gửi thư xin lỗi đến khách hàng.

  • Tôi cảm nhận được sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.