Từ vựng

ロケット弾 (ロケットだん, rokettodan) nghĩa là gì?

ロケット弾 (ロケットだん, rokettodan) trong tiếng Nhật nghĩa là đạn phản lực rocket, hỏa tiễn phóng loạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロケットだん
Romajirokettodan
Từ loạidanh từ
ロケットだん
rokettodan

đạn phản lực rocket, hỏa tiễn phóng loạt

  1. 1danh từ đạn phản lực rocket, hỏa tiễn phóng loạtrocket

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.