Từ vựng

リットル (rittoru) nghĩa là gì?

リットル trong tiếng Nhật nghĩa là lít.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリットル
Romajirittoru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
リットル
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrittoru

lít

  1. 1danh từ litre; liter

Câu ví dụ

  • Cái nồi này chứa được năm lít.

  • Mỗi ngày tôi uống hai lít nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.