Từ vựng

ランチ (ranchi) nghĩa là gì?

ランチ trong tiếng Nhật nghĩa là bữa trưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcランチ
Romajiranchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ランチ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngranchi

bữa trưa

  1. 1danh từ bữa trưalunch
  2. 2danh từ suất ăn trưa dọn một đĩa kiểu Âu(Western-style) single-plate lunch set; plate lunch; lunch set

Câu ví dụ

  • Bữa trưa hôm nay ăn cà ri đi.

  • Bữa trưa ở quán đó rẻ mà ngon.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.