Từ vựng

モノレール (monoreeru) nghĩa là gì?

モノレール trong tiếng Nhật nghĩa là tàu một ray.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモノレール
Romajimonoreeru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
モノレール
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmonoreeru

tàu một ray

  1. 1danh từ monorail

Câu ví dụ

  • Từ cửa sổ tàu một ray nhìn thấy biển.

  • Tôi đã đi tàu một ray đến sân bay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.