Từ vựng

モダン (modan) nghĩa là gì?

モダン trong tiếng Nhật nghĩa là hiện đại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモダン
Romajimodan
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
モダン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmodan

hiện đại

  1. 1tính từ -na hiện đại, tân thờimodern
  2. 2danh từ đầu càng kính (phần bọc gọng vắt sau tai)lug arm tips (on glasses); temple tips

Câu ví dụ

  • Cô ấy thích đồ nội thất hiện đại.

  • Tòa nhà này trông rất hiện đại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.