Từ vựng

マッサージ (massaaji) nghĩa là gì?

マッサージ trong tiếng Nhật nghĩa là mát-xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマッサージ
Romajimassaaji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
マッサージ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmassaaji

mát-xa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ massage

Câu ví dụ

  • Tôi đã mát-xa chân cho mẹ.

  • Vì đau vai nên tôi đi mát-xa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.