Từ vựng

マイ~ nghĩa là gì?

マイ~ trong tiếng Nhật nghĩa là của tôi, riêng mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマイ~
Romajimai~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
マイ~
N1 · ước tính theo khung JLPTmai~

của tôi, riêng mình

Câu ví dụ

  • Anh ấy là kiểu người làm việc theo nhịp độ riêng của mình.

  • Vì môi trường, tôi luôn mang theo túi riêng của mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.