Từ vựng

ポスト (posuto) nghĩa là gì?

ポスト trong tiếng Nhật nghĩa là hòm thư, hộp thư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcポスト
Romajiposuto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ポスト
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngposuto

hòm thư, hộp thư

  1. 1danh từ hòm thư, thùng thưpostbox; mailbox; mail box
  2. 2danh từ chức vụ, vị trí công tácpost; position
  3. 3danh từ cột (cột gôn)post (e.g. goalpost)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (internet) bài đăng; đăng bài (lên blog, mạng xã hội)post (on a blog, social media, etc.)
  5. 5adj-f (định ngữ) hậu…, thời kỳ sau… (hậu Chiến tranh Lạnh)post- (e.g. post-Cold War)

Câu ví dụ

  • Tôi bỏ thư vào hòm thư.

  • Hòm thư ở trước ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.