Từ vựng

ホール (hooru) nghĩa là gì?

ホール trong tiếng Nhật nghĩa là hội trường, sảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcホール
Romajihooru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ホール
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghooru

hội trường, sảnh

  1. 1danh từ cái lỗ, lỗ thủnghole
  2. 2danh từ (golf) lỗ gôn, hố gônhole; cup
  3. 3danh từ (vật lý học) lỗ trống (điện tử)(electron) hole

Câu ví dụ

  • Đám cưới đã được tổ chức tại một hội trường lớn.

  • Người tụ tập đông đến mức hội trường không chứa hết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.