Từ vựng

ペン先 (ペンさき, pensaki) nghĩa là gì?

ペン先 (ペンさき, pensaki) trong tiếng Nhật nghĩa là ngòi bút mực, đầu mũi bút.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペンさき
Romajipensaki
Từ loạidanh từ
ペンさき
pensaki

ngòi bút mực, đầu mũi bút

  1. 1danh từ ngòi bút mực, đầu mũi bútpen nibs

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.