Từ vựng

ペア (pea) nghĩa là gì?

ペア trong tiếng Nhật nghĩa là cặp, đôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペア
Romajipea
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ペア
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpea

cặp, đôi

  1. 1danh từ cặp, đôi, bộ haipair; set of two
  2. 2danh từ thuyền đua hai mái chèopair-oared boat
  3. 3danh từ (bài) đôi, hai lá cùng sốpair; two of a kind

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua một cặp cốc đôi.

  • Hai người đã ghép cặp để nhảy múa cùng nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.