Từ vựng
ベース (beesu) nghĩa là gì?
ベース trong tiếng Nhật nghĩa là nền tảng, cơ sở; đàn bass.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ベース |
|---|
| Romaji | beesu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbeesu
nền tảng, cơ sở; đàn bass
- 1danh từ nền, cơ sở, gốc; nguyên liệu nềnbase; basis; theme
- 2danh từ căn cứ (quân sự), cứ điểm, kho hậu cầnbase (e.g. military); depot
- 3danh từ (bóng chày) gôn, bao gônbase; base bag
Câu ví dụ
彼はバンドでベースを弾いている。
Anh ấy chơi đàn bass trong ban nhạc.
この計画は事実をベースにしている。
Kế hoạch này dựa trên nền tảng sự thật.