Từ vựng

ベース (beesu) nghĩa là gì?

ベース trong tiếng Nhật nghĩa là nền tảng, cơ sở; đàn bass.

Thông tin tra cứu
Cách đọcベース
Romajibeesu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ベース
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbeesu

nền tảng, cơ sở; đàn bass

  1. 1danh từ nền, cơ sở, gốc; nguyên liệu nềnbase; basis; theme
  2. 2danh từ căn cứ (quân sự), cứ điểm, kho hậu cầnbase (e.g. military); depot
  3. 3danh từ (bóng chày) gôn, bao gônbase; base bag

Câu ví dụ

  • Anh ấy chơi đàn bass trong ban nhạc.

  • Kế hoạch này dựa trên nền tảng sự thật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.