Từ vựng
ベニヤ板 (ベニヤいた, beniyaita) nghĩa là gì?
ベニヤ板 (ベニヤいた, beniyaita) trong tiếng Nhật nghĩa là ván ép, tấm gỗ dán nhiều lớp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ベニヤいた |
|---|
| Romaji | beniyaita |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ベニヤ板ベニヤいた
beniyaita
ván ép, tấm gỗ dán nhiều lớp
- 1danh từ ván ép, tấm gỗ dán nhiều lớpplywood