Từ vựng

ブチ切れ (ぶちぎれ, buchigire) nghĩa là gì?

ブチ切れ (ぶちぎれ, buchigire) trong tiếng Nhật nghĩa là (thông tục) nổi khùng, tức điên lên, mất hết bình tĩnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶちぎれ
Romajibuchigire
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぶちぎれ
buchigire

(thông tục) nổi khùng, tức điên lên, mất hết bình tĩnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thông tục) nổi khùng, tức điên lên, mất hết bình tĩnhblowing one's top; losing it; flipping out

Còn viết: ぶち切れ

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.