Từ vựng

ファイル (fuairu) nghĩa là gì?

ファイル trong tiếng Nhật nghĩa là tệp tin; hồ sơ, bìa tài liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcファイル
Romajifuairu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ファイル
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuairu

tệp tin; hồ sơ, bìa tài liệu

Genki 16Genki
  1. 1danh từ bìa kẹp hồ sơ, cặp tài liệufile (for holding papers)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ tập hồ sơ; việc lưu hồ sơfile (collection of documents); filing; keeping on file
  3. 3danh từ (máy tính) tệp tinfile

Câu ví dụ

  • Tôi đã sắp xếp giấy tờ vào tập hồ sơ.

  • Tôi đã lưu tệp tin vào máy tính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.