Từ vựng
ピアノ (piano) nghĩa là gì?
ピアノ trong tiếng Nhật nghĩa là đàn piano.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ピアノ |
|---|
| Romaji | piano |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpiano
đàn piano
GenkiGenki 9
- 1danh từ đàn pianopiano (instrument)
- 2danh từ (âm nhạc) piano — ký hiệu yêu cầu chơi nhẹpiano (dynamic)
Câu ví dụ
妹は毎日ピアノを練習しています。
Em gái tôi tập đàn piano mỗi ngày.
子どもの時、ピアノを習っていました。
Hồi nhỏ tôi từng học đàn piano.