Từ vựng
ビー玉 (ビーだま, biidama) nghĩa là gì?
ビー玉 (ビーだま, biidama) trong tiếng Nhật nghĩa là viên bi thủy tinh.
| Cách đọc | ビーだま |
|---|---|
| Romaji | biidama |
| Từ loại | danh từ |
ビー玉ビーだま
biidama
viên bi thủy tinh
- 1danh từ viên bi thủy tinhmarble; glass marble
Từ vựng
ビー玉 (ビーだま, biidama) trong tiếng Nhật nghĩa là viên bi thủy tinh.
| Cách đọc | ビーだま |
|---|---|
| Romaji | biidama |
| Từ loại | danh từ |
viên bi thủy tinh