Từ vựng

ビー玉 (ビーだま, biidama) nghĩa là gì?

ビー玉 (ビーだま, biidama) trong tiếng Nhật nghĩa là viên bi thủy tinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビーだま
Romajibiidama
Từ loạidanh từ
ビーだま
biidama

viên bi thủy tinh

  1. 1danh từ viên bi thủy tinhmarble; glass marble

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.