Từ vựng
パン粉 (パンこ, panko) nghĩa là gì?
パン粉 (パンこ, panko) trong tiếng Nhật nghĩa là vụn bánh mì, bột chiên xù; bột mì làm bánh mì.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | パンこ |
|---|
| Romaji | panko |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
パン粉パンこ
panko
vụn bánh mì, bột chiên xù; bột mì làm bánh mì
- 1danh từ vụn bánh mì, bột chiên xùbreadcrumbs; panko
- 2danh từ bột mì làm bánh mìbread flour