Từ vựng

バス (basu) nghĩa là gì?

バス trong tiếng Nhật nghĩa là xe buýt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバス
Romajibasu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
バス
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbasu

xe buýt

GenkiGenki 5
  1. 1danh từ xe buýtbus
  2. 2danh từ (máy tính) bus, đường truyền dữ liệubus

Câu ví dụ

  • Xe buýt đã đến rồi.

  • Tôi đi xe buýt đến trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.