Từ vựng

ノーベル賞 (ノーベルしょう, nooberushou) nghĩa là gì?

ノーベル賞 (ノーベルしょう, nooberushou) trong tiếng Nhật nghĩa là giải thưởng Nobel, giải Nobel.

Thông tin tra cứu
Cách đọcノーベルしょう
Romajinooberushou
Từ loạidanh từ
ノーベルしょう
nooberushou

giải thưởng Nobel, giải Nobel

  1. 1danh từ giải thưởng Nobel, giải NobelNobel Prize

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.