Từ vựng

ネクタイ (nekutai) nghĩa là gì?

ネクタイ trong tiếng Nhật nghĩa là cà vạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcネクタイ
Romajinekutai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ネクタイ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnekutai

cà vạt

GenkiGenki 14
  1. 1danh từ tie; necktie

Câu ví dụ

  • Chiếc cà vạt này đắt.

  • Bố tôi thắt cà vạt màu xanh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.