Từ vựng

ニュー (nyuu) nghĩa là gì?

ニュー trong tiếng Nhật nghĩa là mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcニュー
Romajinyuu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ニュー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyuu

mới

  1. 1adj-f new

Câu ví dụ

  • Mẫu mới đã được phát hành.

  • Trước ga đã mở một cửa hàng mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.