Từ vựng

ナンバー (nanbaa) nghĩa là gì?

ナンバー trong tiếng Nhật nghĩa là số, biển số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナンバー
Romajinanbaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ナンバー
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnanbaa

số, biển số

  1. 1danh từ số, con sốnumber
  2. 2danh từ (viết tắt) biển số xenumber plate; license plate

Câu ví dụ

  • Bài tiếp theo sẽ do cô ấy hát.

  • Tôi đã ghi lại biển số xe.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.