Từ vựng

ドレス (doresu) nghĩa là gì?

ドレス trong tiếng Nhật nghĩa là váy đầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcドレス
Romajidoresu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ドレス
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoresu

váy đầm

  1. 1danh từ dress

Câu ví dụ

  • Chiếc váy đầm này rất đẹp.

  • Tôi mặc váy đầm đỏ đi dự tiệc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.