Từ vựng

トレーニング (toreeningu) nghĩa là gì?

トレーニング trong tiếng Nhật nghĩa là huấn luyện, luyện tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcトレーニング
Romajitoreeningu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
トレーニング
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoreeningu

huấn luyện, luyện tập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rèn luyện, đào tạo (kỹ năng, nghề, thể thao)training (for a skill, job, sport, etc.); practice
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc tập thể lực, tập tạ, tập gymworking out; workout; (strength, weight) training

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng luyện tập.

  • Trước trận đấu tôi luyện tập.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.