Từ vựng
トンネル (tonneru) nghĩa là gì?
トンネル trong tiếng Nhật nghĩa là đường hầm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | トンネル |
|---|
| Romaji | tonneru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtonneru
đường hầm
- 1danh từ đường hầmtunnel
- 2động từ (+する) (vật lý học) xuyên hầm (qua rào thế năng)to tunnel (through a potential barrier)
- 3danh từ · động từ (+する) (bóng chày) việc để bóng sệt lăn lọt qua háng, bắt hụt bóngletting a grounder go through one's legs
Câu ví dụ
トンネルの中は暗いです。
Bên trong đường hầm tối om.
電車が長いトンネルに入りました。
Tàu đã vào đường hầm dài.