Từ vựng
トラック (torakku) nghĩa là gì?
トラック trong tiếng Nhật nghĩa là xe tải; đường chạy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | トラック |
|---|
| Romaji | torakku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtorakku
xe tải; đường chạy
- 1danh từ truck; lorry
Câu ví dụ
選手たちがトラックを走ります。
Các vận động viên chạy trên đường chạy.
大きなトラックが荷物を運びます。
Chiếc xe tải lớn chở hàng.