Từ vựng

データ (deeta) nghĩa là gì?

データ trong tiếng Nhật nghĩa là dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcデータ
Romajideeta
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
データ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdeeta

dữ liệu

  1. 1danh từ data; datum

Câu ví dụ

  • Tôi tổng hợp dữ liệu đã tra cứu.

  • Tôi lỡ xóa mất dữ liệu quan trọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.