Từ vựng
データ (deeta) nghĩa là gì?
データ trong tiếng Nhật nghĩa là dữ liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | データ |
|---|
| Romaji | deeta |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdeeta
dữ liệu
- 1danh từ data; datum
Câu ví dụ
調べたデータをまとめます。
Tôi tổng hợp dữ liệu đã tra cứu.
大切なデータを消してしまいました。
Tôi lỡ xóa mất dữ liệu quan trọng.