Từ vựng

チーズ (chiizu) nghĩa là gì?

チーズ trong tiếng Nhật nghĩa là phô mai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチーズ
Romajichiizu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
チーズ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiizu

phô mai

  1. 1danh từ (ẩm thực) phô maicheese
  2. 2danh từ khớp nối chữ T (trong đường ống)tee (piping); T-joint
  3. 3thán từ cheese! (câu nói khi chụp ảnh)cheese (said when taking a photograph)

Câu ví dụ

  • Tôi đặt phô mai lên bánh mì.

  • Loại phô mai này rất ngon.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.