Từ vựng

チャイム (chaimu) nghĩa là gì?

チャイム trong tiếng Nhật nghĩa là chuông báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャイム
Romajichaimu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
チャイム
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchaimu

chuông báo

  1. 1danh từ chime; bell (e.g. doorbell)

Câu ví dụ

  • Chuông báo hết giờ học đã reo.

  • Chuông reo nên tôi ra cửa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.