Từ vựng

タンパク質 (たんぱくしつ, tanpakushitsu) nghĩa là gì?

タンパク質 (たんぱくしつ, tanpakushitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất đạm, protein.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんぱくしつ
Romajitanpakushitsu
Từ loạidanh từ
たんぱくしつ
tanpakushitsu

chất đạm, protein

  1. 1danh từ chất đạm, proteinprotein

Còn viết: たんぱく質、蛋白質、たん白質

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.