Từ vựng

タイム (taimu) nghĩa là gì?

タイム trong tiếng Nhật nghĩa là thời gian; tạm dừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイム
Romajitaimu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
タイム
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaimu

thời gian; tạm dừng

  1. 1danh từ thời gian (để làm gì)time (for, to do)
  2. 2danh từ thành tích thời gian (chạy, bơi, mỗi vòng đua)time (to finish a race, lap, etc.)
  3. 3danh từ (thể thao) thời gian hội ý, tạm dừng trận đấutime-out

Câu ví dụ

  • Huấn luyện viên đã xin tạm dừng giữa trận đấu.

  • Vận động viên đã phá kỷ lục thời gian cá nhân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.