Từ vựng

タイミング (taimingu) nghĩa là gì?

タイミング trong tiếng Nhật nghĩa là thời điểm, nhịp đúng lúc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイミング
Romajitaimingu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
タイミング
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaimingu

thời điểm, nhịp đúng lúc

  1. 1danh từ timing

Câu ví dụ

  • Anh ấy lúc nào cũng chọn sai thời điểm để phát biểu.

  • Mưa bắt đầu rơi đúng vào thời điểm tuyệt vời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.