Từ vựng

センス (sensu) nghĩa là gì?

センス trong tiếng Nhật nghĩa là khiếu thẩm mỹ, cảm quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセンス
Romajisensu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
センス
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsensu

khiếu thẩm mỹ, cảm quan

  1. 1danh từ taste (in fashion, music, etc.); sense (e.g. of humour); flair

Câu ví dụ

  • Cô ấy được đánh giá là có khiếu ăn mặc tốt.

  • Không thể không nói rằng câu đùa của anh ấy thiếu tinh tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.