Từ vựng

スタート (sutaato) nghĩa là gì?

スタート trong tiếng Nhật nghĩa là khởi đầu, xuất phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスタート
Romajisutaato
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
スタート
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsutaato

khởi đầu, xuất phát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bắt đầu, việc khởi độngstart; beginning
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc xuất phát (cuộc đua); vạch xuất phátstarting (e.g. a race); departing; starting point

Câu ví dụ

  • Cùng lúc với hiệu lệnh, tất cả đã xuất phát.

  • Khởi đầu của công việc mới khá suôn sẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.