Từ vựng

スイッチ (suitchi) nghĩa là gì?

スイッチ trong tiếng Nhật nghĩa là công tắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスイッチ
Romajisuitchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
スイッチ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuitchi

công tắc

Genki 18Genki
  1. 1danh từ công tắcswitch
  2. 2danh từ (đường sắt) ghi đường ray, bộ chuyển rayswitch; points
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chuyển sang cái khác, sự đổiswitch (from one thing to another); change

Câu ví dụ

  • Tôi bấm công tắc đèn.

  • Công tắc ở bên cạnh cửa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.