Từ vựng

シリーズ (shiriizu) nghĩa là gì?

シリーズ trong tiếng Nhật nghĩa là loạt, chuỗi, sê-ri.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシリーズ
Romajishiriizu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
シリーズ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiriizu

loạt, chuỗi, sê-ri

  1. 1danh từ series

Câu ví dụ

  • Tôi đã xem hết cả loạt phim truyền hình này.

  • Sê-ri mới sẽ bắt đầu từ tháng sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.