Từ vựng
シャボン玉 (シャボンだま, shabondama) nghĩa là gì?
シャボン玉 (シャボンだま, shabondama) trong tiếng Nhật nghĩa là bong bóng xà phòng.
| Cách đọc | シャボンだま |
|---|---|
| Romaji | shabondama |
| Từ loại | danh từ |
シャボン玉シャボンだま
shabondama
bong bóng xà phòng
Từ vựng
シャボン玉 (シャボンだま, shabondama) trong tiếng Nhật nghĩa là bong bóng xà phòng.
| Cách đọc | シャボンだま |
|---|---|
| Romaji | shabondama |
| Từ loại | danh từ |
bong bóng xà phòng