Từ vựng

シック (shikku) nghĩa là gì?

シック trong tiếng Nhật nghĩa là thanh lịch, hợp mốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシック
Romajishikku
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
シック
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikku

thanh lịch, hợp mốt

  1. 1tính từ -na chic; stylish; smart

Câu ví dụ

  • Nội thất của quán này trầm mà thanh lịch.

  • Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc thanh lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.