Từ vựng
シック (shikku) nghĩa là gì?
シック trong tiếng Nhật nghĩa là thanh lịch, hợp mốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シック |
|---|
| Romaji | shikku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikku
thanh lịch, hợp mốt
- 1tính từ -na chic; stylish; smart
Câu ví dụ
この店の内装は落ち着いてシックだ。
Nội thất của quán này trầm mà thanh lịch.
彼女はいつもシックな服装をしている。
Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc thanh lịch.