Từ vựng

じっくり (jikkuri) nghĩa là gì?

じっくり trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ lưỡng, thong thả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっくり
Romajijikkuri
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じっくり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikkuri

kỹ lưỡng, thong thả

  1. 1trạng từ · adv-to (slowly and) carefully; without haste; thoroughly

Câu ví dụ

  • Ngày nghỉ tôi muốn thong thả đọc sách.

  • Vấn đề này cần được suy nghĩ kỹ lưỡng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.